menu_book
見出し語検索結果 "khí độc" (1件)
khí độc
日本語
フ有毒ガス
Hít phải khí độc rất nguy hiểm cho sức khỏe.
有毒ガスを吸い込むことは健康にとって非常に危険だ。
swap_horiz
類語検索結果 "khí độc" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "khí độc" (1件)
Hít phải khí độc rất nguy hiểm cho sức khỏe.
有毒ガスを吸い込むことは健康にとって非常に危険だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)